Xác định loại trái
Ổi, xoài, bưởi, na hay trái dạng dài có hình dáng và kích thước khác nhau.
Đối chiếu cột “Phù hợp với” trong bảng bên dưới.Nhiều kích thước cho ổi, xoài, bưởi, na và các loại trái khác; có kiểu dây rút và có nút cao su để lựa chọn theo thao tác ngoài vườn.
Cùng là túi vải không dệt có dây ở miệng, khác biệt chính nằm ở cách siết và cố định túi trên cuống hoặc cành.
Bảng size là hướng dẫn thực tế để khoanh vùng nhanh; size cuối cùng nên chừa khoảng trống cho trái tiếp tục phát triển.
Ổi, xoài, bưởi, na hay trái dạng dài có hình dáng và kích thước khác nhau.
Đối chiếu cột “Phù hợp với” trong bảng bên dưới.Không chọn túi vừa khít với trái ở thời điểm mới bao. Hãy dự kiến kích thước hoặc khối lượng khi trái phát triển.
Khối lượng trong bảng là mức ước tính chọn size, không phải tải trọng túi.Dữ liệu lấy từ MASTER. Các mức khối lượng dùng để hỗ trợ chọn size, không phải giới hạn tải kỹ thuật của túi.
| Kích thước | Phù hợp với | Khối lượng trái ước tính |
|---|---|---|
| 10x15cm | Dâu tây, táo nhỏ, chanh nhỏ | 20–50g |
| 12x16cm | Sapoche, hồng, ổi nhỏ | 50–100g |
| 13x18cm | Ổi nhỏ, cam/quýt nhỏ | 100–200g |
| 14x16cm | Ổi nhỏ, hồng | 100–200g |
| 15x20cm | Ổi vừa, vú sữa, cam | 200–350g |
| 15x30cm | Khổ qua (mướp đắng), trái dài | 300–500g |
| 15x48cm | Khổ qua dài, cà tím, trái dài | 500–800g |
| 18x20cm | Xoài, thanh long, ổi vừa | 300–600g |
| 18x25cm | Xoài, ổi to, mãng cầu | 500–800g |
| 20x30cm | Xoài to, ổi to, na | 700g–1.2kg |
| 25x30cm | Bưởi nhỏ, xoài lớn, ổi lớn | 1–1.5kg |
| 30x36cm | Bưởi, chùm nhãn/nho, mận | 1.5–2kg |
| 30x40cm | Bưởi lớn, chùm nho, mận | 1.5–2.5kg |
| Kích thước | Phù hợp với | Khối lượng trái ước tính |
|---|---|---|
| 12x16cm | Sapoche, hồng, ổi nhỏ | 50–100g |
| 13x18cm | Ổi nhỏ, cam/quýt nhỏ | 100–200g |
| 14x16cm | Ổi nhỏ, hồng | 100–200g |
| 15x20cm | Ổi vừa, vú sữa, cam | 200–350g |
| 15x30cm | Khổ qua (mướp đắng), trái dài | 300–500g |
| 18x20cm | Xoài, thanh long, ổi vừa | 300–600g |
| 18x25cm | Xoài, ổi to, mãng cầu | 500–800g |
| 20x30cm | Xoài to, ổi to, na | 700g–1.2kg |
| 25x30cm | Bưởi nhỏ, xoài lớn, ổi lớn | 1–1.5kg |
| 35x45cm | Bưởi lớn, chùm trái lớn | 2–3kg |
Thông tin tập trung vào những điểm cần đối chiếu trước khi chọn size và đặt hàng.
Vật liệu nhẹ, hơi xuyên sáng và được tạo thành dạng túi với phần miệng luồn dây.
Đối chiếu bảng phía trên theo loại trái và kích thước thực tế.
Giá hiển thị theo dữ liệu sản phẩm; đơn sỉ được xác nhận lại theo size và số lượng.
Chọn túi theo kích thước trái thay vì chỉ dựa vào tên cây.
Gửi loại túi + size + số lượng dự kiến để Bao Bì MIS xác nhận giá, quy cách và phương án giao hàng.
Chỉ cần gửi size đang quan tâm và số lượng dự kiến để đối chiếu mức giá phù hợp.
Cung cấp thông tin xuất hóa đơn khi xác nhận đơn để đối chiếu nội dung hàng hóa và giá trị thực tế.
Thời gian và phí vận chuyển được xác nhận theo số lượng, kích thước kiện và địa chỉ nhận.
Các câu hỏi thường gặp khi chọn size, kiểu dây và mua số lượng cho nhà vườn.
Chọn theo kích thước dự kiến khi trái phát triển, không chọn vừa khít ở thời điểm mới bao. Bảng size trên trang dùng để khoanh vùng nhanh; với giống trái khác nhau nên thử thực tế trước khi mua số lượng lớn.
Cả hai đều dùng dây để gom miệng túi. Loại có nút cao su có thêm khóa dây giúp cố định nhanh; loại dây rút thao tác bằng cách kéo và buộc hoặc siết dây theo nhu cầu.
Có nhiều kích thước phù hợp để tham khảo cho ổi, xoài, bưởi, na, vú sữa và một số loại trái khác. Cần đối chiếu kích thước và khối lượng trái thực tế trước khi chọn.
Không. Đây là mức ước tính để hỗ trợ chọn size theo kích thước trái, không phải thông số tải trọng hoặc kết quả thử nghiệm kỹ thuật.
Bao Bì MIS hỗ trợ báo giá theo size và số lượng thực tế, đồng thời hỗ trợ hóa đơn VAT khi khách hàng cung cấp thông tin xuất hóa đơn.
Gửi loại trái, kích thước hoặc khối lượng trái dự kiến và số lượng cần dùng. Nếu có ảnh trái trên cây, có thể gửi kèm để việc đối chiếu quy cách thuận tiện hơn.
Chỉ cần gửi tên sản phẩm, kích thước và số lượng dự kiến. MIS hỗ trợ chọn quy cách phù hợp, báo giá sỉ và xuất hóa đơn VAT khi cần.